• Hotline: 0901189862

Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Máy Tính (Computer)

  • Tác giả Thanh Tuyen

  • Ngày đăng 30/ 08/ 2022

  • Bình luận 0 Bình luận

Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Máy Tính (Computer)

Máy tính lúc nào cũng là vật dụng cần thiết xoay quanh cuộc sống chúng ta. Vậy các bạn đã biết hết những từ vựng Tiếng Anh xoay quanh chủ đề này chưa nào. Hôm nay hãy cùng Bilingo tìm hiểu nhé.

 

1. Các từ vựng bằng tiếng Anh về thiết bị máy tính

  • Mouse (chuột)
  • PC (viết tắt của personal computer) (máy tính tư nhân)
  • Speakers (loa)
  • tablet computer (thường viết tắt là tablet) (máy tính bảng)
  • wireless router (bộ phát mạng không dây)
  • power cable (cáp nguồn)
  • Printer (máy in)
  • Screen (màn hình)
  • Cable (dây)
  • desktop computer (thường viết tắt là desktop) (máy tính bàn)
  • Keyboard (bàn phím)
  • Laptop (máy tính xách tay)
  • hard drive (ổ cứng)
  • Monitor (phần màn hình)

2. Các từ vựng bằng tiếng Anh về cách dùng máy tính

  • to plug in (cắm điện)
  • to restart (khởi động lại)
  • to shut down (tắt máy)
  • to start up (khởi động máy)
  • to switch off hoặc to turn off (tắt)
  • to switch on hoặc to turn on (bật)
  • to unplug (rút điện)

3. Một số từ vựng khác chủ đề máy tính bằng tiếng Anh

  • antivirus software (phần mềm chống virus)
  • Database (cơ sở dữ liệu)
  • Document (văn bản)
  • File (tệp tin)
  • Memory (bộ nhớ)
  • Network (mạng lưới)
  • processor speed (tốc độ xử lý)
  • Software (phần mềm)
  • space bar (phím cách)
  • Folder (thư mục)
  • Hardware (phần cứng)
  • lower case letter (chữ thường)
  • Spreadsheet (bảng tính)
  • to log off (đăng xuất)
  • to log on (đăng nhập)
  • to scroll up (cuộn lên)
  • to type (đánh máy)
  • upper case letter or capital letter (chữ in hoa)
  • to print (in)
  • to scroll down (cuộn xuống)
  • Virus (vi rút)
  • word processor (chương trình xử lý văn bản)

4. Mẫu câu tiếng Anh về máy tính và mạng internet

Để có thể ghi nhớ hiệu quả và học từ vựng tiếng Anh một cách chủ động, cách đơn giản và hiệu quả nhất đó chính là tự đặt câu bằng tiếng Anh sử dụng các từ vựng mới. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh về chủ đề máy tính và mạng internet để bạn có thể tham khảo.

  • It seems like my computer has some problems, please check for me.
    Dịch: Trông có vẻ như máy tính của tôi có vài vấn đề, làm ơn kiểm tra cho tôi với 
  • I have a file that I can’t open for some reason.
    Dịch: Tôi có một tệp tài liệu mà tôi không thể mở ra được vì vài lý do.
  • Do you think your computer might have a virus?
    Dịch: Bạn có nghĩ là máy tính của tôi đang có vi-rút không?
  • How much RAM do you need? How big a hard drive will you need?
    Dịch: Anh cần RAM bao nhiêu, ổ cứng lớn cỡ nào?
  • Does this desktop come with a monitor?
    Dịch: Máy tính này có đi kèm với màn hình luôn không?

 


♻ 11Bilingo giảng dạy các khóa học tiếng anh bao gồm: tiếng anh online 1 kèm 1, tiếng anh giao tiếp online 1 kèm 1, tiếng anh thương mại online 1 kèm 1, tiếng anh cho trẻ em online 1 kèm 1, Luyện thi ielts online 1 kèm 1, luyện thi Starters online 1 kèm 1, luyện thi movers online 1 kèm 1, luyện thi flyers online 1 kèm 1…

Nếu bạn muốn tìm kiếm giáo viên nước ngoài đào tạo cho mình các khóa tiếng anh online 1 kèm 1.Bạn có thể liên lạc với 11bilingo qua các kênh sau nhé:

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học Tiếng Anh độc đáo của 11BILINGO?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.
11bilingo.com: