• Hotline: 0901189862

Từ vựng Tiếng Anh hay nhất chủ đề làm việc nhóm (teamwork)

  • Tác giả Thanh Tuyen

  • Ngày đăng 09/ 07/ 2022

  • Bình luận 0 Bình luận

Từ vựng Tiếng Anh hay nhất chủ đề làm việc nhóm (teamwork)

 

 

I) STATEMENTS

✩ Teamwork is the lifeblood of an organization and its effectiveness depends entirely on how it is managed. Open communication, common goals, and defined roles are at the heart of an ambitious team. And yet, only 14% of managers claim they are confident their employees understand the company’s strategy, goals, and direction: Làm việc nhóm là mạch máu của một tổ chức và hiệu quả của nó phụ thuộc hoàn toàn vào cách nó được quản lý. Giao tiếp cởi mở, mục tiêu chung và vai trò xác định là trọng tâm của một nhóm đầy tham vọng. Tuy nhiên, chỉ 14% các nhà quản lý khẳng định họ tin rằng nhân viên của họ hiểu chiến lược, mục tiêu và hướng đi của công ty.

✩ Many people choose individual work instead of teamwork because they feel that they can’t handle the conflict that might happen in teamwork: Nhiều người chọn làm việc cá nhân thay vì làm việc theo nhóm vì họ cảm thấy rằng họ không thể giải quyết xung đột có thể xảy ra trong làm việc nhóm.

✩ Many students are unsure if it’s more time efficient to study with a group of classmates or on their own. Sometimes students prefer the independence and control of studying alone. Other students need a study group to help motivate them: Nhiều sinh viên không chắc liệu có hiệu quả hơn khi học với một nhóm bạn cùng lớp hoặc một mình hay không. Đôi khi học sinh thích sự độc lập và kiểm soát khi học một mình. Các sinh viên khác cần một nhóm học tập để giúp tạo động lực cho họ.

 

 

II) VOCABULARY

● take full credit (verb phrase) /teɪk fʊl ˈkrɛdɪt/ được nhận hết tất cả lời khen ngợi - to get all the praise or approval because you are responsible for something good that has happened

● give sb a boost of motivation (verb phrase) /gɪv ˈsʌmbədi ə buːst ɒv ˌməʊtɪˈveɪʃən/ tăng động lực cho ai - to boost somebody’s motivation

● turn into hangout session (verb phrase) /tɜːn ˈɪntuː ˈhæŋaʊt ˈsɛʃən/ biến thành khoảng thời gian tụ tập, chơi bời - to turn into an occasion in which you and your friends hang out rather than study

● reach a consensus about sth (verb phrase) /riːʧ ə kənˈsɛnsəs əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ thống nhất với nhau về vấn đề gì - to attain a generally accepted opinion or decision among a group of people

● experience intense stress (verb phrase) /ɪksˈpɪərɪəns ɪnˈtɛns strɛs/ bị stress nặng - to be put under intense stress

♫ keep tabs on sb (idiom) /kiːp tæbz ɒn ˈsʌmbədi/ để mắt đến ai - to watch somebody/something carefully in order to know what is happening so that you can control a particular situation

♫ in this day and age (idiom) /ɪn ðɪs deɪ ænd eɪʤ/ ngày nay - now, in the modern world

 


♻ 11Bilingo giảng dạy các khóa học tiếng anh bao gồm: tiếng anh online 1 kèm 1, tiếng anh giao tiếp online 1 kèm 1, tiếng anh thương mại online 1 kèm 1, tiếng anh cho trẻ em online 1 kèm 1, Luyện thi ielts online 1 kèm 1, luyện thi Starters online 1 kèm 1, luyện thi movers online 1 kèm 1, luyện thi flyers online 1 kèm 1…

Nếu bạn muốn tìm kiếm giáo viên nước ngoài đào tạo cho mình các khóa tiếng anh online 1 kèm 1.Bạn có thể liên lạc với 11bilingo qua các kênh sau nhé:

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học Tiếng Anh độc đáo của 11BILINGO?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.
11bilingo.com: