• Hotline: 0901189862

Từ vựng tiếng Anh ở bãi biển (At the beach vocabulary)

  • Tác giả Lu Khanh

  • Ngày đăng 14/ 04/ 2022

  • Bình luận 0 Bình luận

Từ vựng tiếng Anh ở bãi biển (At the beach vocabulary)

Cùng Bilingo trung tâm tiếng anh online 1 kèm 1 khám phá bộ từ vựng tiếng anh "At the beach" mô tả các hoạt động và sự vật ở biển nhé.


 

1. Shore /ʃɔː/ : bờ biển (giữa cát và biển)

2. Waves /weɪvz/: sóng biển
2. Coast /kəʊst/: bờ biển (ranh giới giữa biển và thành phố)
4. Sandbar /ˈsændbɑː/ bãi cạn


1. Trunks /trʌŋks/: quần biển
2. Bikini /bɪˈkiːni/: bikini (áo bơi hai mảnh)
3. Sunscreen /ˈsʌnˌskriːn/ (kem chống nắng)
4. Bathing suit /ˈbeɪðɪŋ sjuːt/ (đồ bơi)
5. Sunglasses /ˈsʌnˌglɑːsɪz/ (kính mát)

  1. Sandcastle /ˈsændˌkɑːsl/: lâu đài cát
  2. Beach ball /biːʧ bɔːl/: bóng biển
  3. Sunbathing /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/: tắm nắng
  4. Motorboat /ˈməʊtəˌbəʊt/: mô tô nước
  5. Snorkle /Snorkle/: mặt nạ thở
  6. Scuba /ˈskuːbə/: bình thở oxi để lặn

♻ 11Bilingo giảng dạy các khóa học tiếng anh bao gồm: tiếng anh online 1 kèm 1, tiếng anh giao tiếp online 1 kèm 1, tiếng anh thương mại online 1 kèm 1, tiếng anh cho trẻ em online 1 kèm 1, Luyện thi ielts online 1 kèm 1, luyện thi Starters online 1 kèm 1, luyện thi movers online 1 kèm 1, luyện thi flyers online 1 kèm 1…

Nếu bạn muốn tìm kiếm giáo viên nước ngoài đào tạo cho mình các khóa tiếng anh online 1 kèm 1.Bạn có thể liên lạc với 11bilingo qua các kênh sau nhé:

  • Website: https://11bilingo.edu.vn/
  • Fanpage: m.me/11bilingo.edu.vn
  • Hotline: 0901189862 (phím 1 gặp bộ phận tư vấn và phím 2 gặp bộ phận quản lý lớp học)
  • VNHCM: R.1508 - Vincom Center - 72 Lê Thánh Tôn. Q.1. HCM
  • VPHN: Tầng 7, 174 Thái Hà, Q.Đống Đa, Hà Nội
Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học Tiếng Anh độc đáo của 11BILINGO?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.
11bilingo.com: