• Hotline: 0901189862

Vocabularies about Travelling

  • Tác giả 11bilingo Tiếng anh online 1 kèm 1

  • Ngày đăng 25/ 05/ 2021

  • Bình luận 0 Bình luận

Vocabularies about Travelling

Hôm nay 11bilingo trung tâm tiếng anh online 1 kèm 1 xin gửi đến học viên bộ từ vựng tiếng anh về du lịch.  Vocabularies about Travelling

1. Travel – (v)
/ ˈtræv əl /
Du lịch (động từ)
Many people do a lot of preparation especially when travelling abroad.
Nhiều người chuẩn bị rất kỹ càng khi đi du lịch, đặc biệt là khi đi du lịch nước ngoài.
2. Vacation – (n)
/ veɪˈkeɪ ʃən /
Kỳ nghỉ (danh từ)
A vacation is what we need from an exhausting project.
Sau khi hoàn thành một dự án khó, những gì chúng ta cần là một kỳ nghỉ.
3. Visit (v)
/ ˈvɪz ɪt /
Tham quan (động từ)
When you visit famous places during a peak season, you expect to see a crowd.
Khi đến tham quan các địa điểm nổi tiếng vào mùa cao điểm, bạn có thể sẽ thấy rất nhiều người.
4. Tourism (n)
Ngành du lịch (danh từ)
/ ˈtʊər ɪz əm
Tourism is a big part of a country’s economy.
Ngành du lịch là một hợp phần lớn của nền kinh tế.
5. Camping (n)
/ˈkæmpɪŋ/
Hoạt động cắm trại (danh từ)
Camping is an adventure many people want to try.
Cắm trại là một hoạt động có tính chất thám hiểm mà rất nhiều người muốn được trải nghiệm.

------------------------------------------------------------------------------------

1. Sightseeing (n)
/ ˈsaɪtˌsi ɪŋ /
Hoạt động thưởng ngoạn / ngắm cảnh (danh từ)

We all agree that a travel is incomplete without sightseeing
Tất cả chúng ta đều đồng ý rằng đi du lịch mà không thưởng ngoạn phong cảnh sẽ là một thiếu sót lớn.
2. Tourist (n)
/ ˈtʊər ɪst /
Du khách (danh từ)
A tourist must try the traditional and local food of the place he is visiting.
Du khách nên thưởng thức các món ăn đặc sản và truyền thống tại các địa phương mà họ đi qua.
3. Destination (n)
/ ˌdɛs təˈneɪ ʃən /
Điểm đến (danh từ)
Everybody is getting so excited and can’t wait to reach their destination.
Mọi người đang rất hứng khởi khi hướng đến các địa điểm yêu thích của mình.
4. Passenger (n)
/ ˈpæs ən dʒər /
Du khách (danh từ)
Most of the passengers going to the countryside are foreigners.
Hầu hết các du khách đến thăm vùng quê đều là người nước ngoài.
5. Accommodation (n)
/ əˌkɒm əˈdeɪ ʃən /
Chỗ ở (danh từ)
Accommodation is one of the things that we consider when we have a trip.
Khi đi du lịch, một trong những thứ mà chúng ta thường xem xét là chỗ ở.

-----------------------------------------------------------------------------------------------

1. Itinerary (n)
Hành trình (danh từ)
You must include a visit to famous places in your itinerary.
Bạn nên đưa các điểm đến nổi tiếng vào hành trình của mình.
2. Arrival (n)
(Giờ) đến (danh từ)
It’s a country side so our arrival time depends on the availability of
transportation.
Do đây là một vùng quê (hệ thống giao thông chưa phát triển) nên giờ đến của
chúng ta sẽ phụ thuộc vào sự sẵn sàng của phương tiện giao thông. l
3. Tourist spot (n)
Điểm (chốt) thông tin du lịch (danh từ)
Before you travel to specific place, it’s good to know the tourist spots.
Trước khi đến tham quan một địa điểm cụ thể, bạn nên ghé qua các điểm (chốt)
cung cấp thông tin du lịch.
4. Round trip (n)
Tour khứ hồi (danh từ)
A round trip is not recommended if the place is very far.
Nếu điểm đến ở quá xa, có thể chúng ta cần cân nhắc trước khi chọn tour khứ
hồi.
5. Station (n)
Trạm (danh từ)
If you don’t like to travel by your own car, you have to go to the train station
early.
Nếu bạn không thích tự lái xe khi đi du lịch, bạn có thể có một lựa chọn thay thế
bằng cách đến trạm xe lửa sớm hơn một chút.

------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

1.Globetrotter (n)
Globetrotter (danh từ)
/ ˈgloʊbˌtrɒt ər /
a person who travels regularly or frequently to countries all over the world is a
globetrotter.
“Globetrotter” là từ dùng để chỉ những người thường xuyên du lịch đến nhiều
quốc gia trên thế giới.

2.First aid kit (n)
Bộ dụng cụ sơ cứu y tế (danh từ)
/ fɜrst eɪd kɪt /
We must bring with us a first aid kit when we travel in case of emergency.
Chúng ta phải mang theo bộ dụng cụ y tế khi đi du lịch để phòng trường hợp
cần sơ cứu khẩn cấp.
3.flight attendant (n)
Tiếp viên hàng không (danh từ)
/ flaɪt əˈtɛn dənt /
Flight attendants are responsible for passengers’ safety and comfort.
Một trong những công việc của tiếp viên hàng không là đảm bảo sự an toàn và
thoải mái cho khách hàng.
4.passport (n)
Hộ chiếu (danh từ)
/ ˈpæs pɔrt/
You have to renew your passport, otherwise, you cannot travel especially
abroad.
Bạn cần gia hạn hộ chiếu, nếu không bạn sẽ không thể đi du lịch nước ngoài.

5.package tour (n)

/ ˈpæk ɪdʒ tʊər /
Tour du lịch trọn gói (danh từ)
Package tours are more ideal if we don’t know much about the country we are
visiting.
Tour du lịch trọn gói thường là lựa chọn phù hợp cho những người không biết
nhiều về nơi họ sắp đến.

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

1.Luggage (n)
/ ˈlʌg ɪdʒ /
Hành lý (danh từ)
You should not leave your luggage unattended if you don’t want to lose it.
Nếu bạn không muốn để mất hành lý thì bạn nên để mắt tới nó.
2.Voyage (n)
/ ˈvɔɪ ɪdʒ /
Hành trình (danh từ)
One of the longest voyages in history took 1152 days.
Một trong những hành trình dài nhất trong lịch sử kéo dài đến 1152 ngày.
3.Tour guide (n)
/ tʊər gaɪd /
Hướng dẫn viên du lịch (danh từ)
Being a tour guide must be an exciting job. You get to visit many beautiful
places.
Hướng dẫn viên du lịch là một công việc thú vị, với công việc này, bạn có cơ
hội tham quan nhiều thắng cảnh.
4.domestic (adj)
/ dəˈmɛs tɪk /
Nội địa (danh từ)
Because of covid-19, only domestic travels are allowed by the government.
Trong bối cảnh đại dịch covid-19, Chính Phủ chỉ cho phép tổ chức các hoạt
động du lịch nội địa.
5.International (adj)
/ ˌɪn tərˈnæʃ ə nl /
Quốc tế (tính từ)
International flights during the pandemic should be regulated or prohibited.
Với tình hình dịch bệnh hiện tại, các chuyến bay quốc tế cần được kiểm soát
chặt, thậm chí cần tạm dừng hoạt động.

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Nếu bạn muốn học tiếng anh  online 1 kèm 1 thì hãy liên lạc với 11bilingo qua các kênh sau nhé:

🔻 Website: https://11bilingo.edu.vn/

🔻 Fanpage: m.me/11bilingo.edu.vn

🔻 Hotline: 0901189862 -086 650 4699 (Mai) - 0866984086 (Trang)

🔻 VNHCM: R.1508 - Vincom Center - 72 Lê Thánh Tôn. Q.1. HCM

🔻 VPHN: Tầng 7, 174 Thái Hà,  Q.Đống Đa, Hà Nội

♻11bilingo - Trung tâm tiếng anh online 1 kèm 1 đã đào tạo hơn 15000+ học viên từ Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc...

♻ Top 100 tiếng anh uy tín Việt Nam.

♻Top 100 doanh nghiệp vào Asean.

♻ 11Bilingo - Be Better Together.

——

# 11bilingo

# tiếng anh online

# tiếng anh online 1 kèm 1

# tiếng anh 1 kèm 1

# 1 kèm 1

# luyện thi ielts

# tiếng anh giao tiếp

# ielts

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học Tiếng Anh độc đáo của 11BILINGO?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.
11bilingo.com: